soybean meal
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Bột đậu nành – loại bột được làm từ đậu nành (đậu tương) sau khi nghiền hoặc ép dầu. Đây là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất dầu đậu nành, giàu protein và thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Bột đậu nành là một thành phần phổ biến trong thức ăn chăn nuôi cho lợn và gà.)
- (Công ty xuất khẩu số lượng lớn bột đậu nành sang châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Defatted soybean meal": bột đậu nành đã tách dầu (loại bỏ chất béo để tăng hàm lượng protein).
- Defatted soybean meal is often used in the production of textured vegetable protein. (Bột đậu nành đã tách dầu thường được dùng để sản xuất protein thực vật dạng sợi.)
- "Soybean meal based": có thành phần chính từ bột đậu nành.
- Many fish farms use soybean meal based diets to reduce costs. (Nhiều trang trại nuôi cá sử dụng khẩu phần ăn dựa trên bột đậu nành để giảm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Soybean (n): hạt đậu nành, cây đậu nành.
- Soybean is a major crop in the United States. (Đậu nành là một cây trồng chính ở Hoa Kỳ.)
- Soy flour (n): bột đậu nành tinh chế hơn, thường dùng trong thực phẩm cho người.
- Soy flour can be used to make gluten-free bread. (Bột đậu nành có thể được dùng để làm bánh mì không chứa gluten.)
- Soybean oil (n): dầu đậu nành.
- Soybean oil is a common cooking oil. (Dầu đậu nành là một loại dầu ăn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Soymeal (n): bột đậu nành (dạng viết tắt thông dụng trong ngành nông nghiệp).
- Soymeal prices have risen due to high demand. (Giá bột đậu nành đã tăng do nhu cầu cao.)
- Oilseed meal (n): bột hạt có dầu (thuật ngữ chung, bao gồm bột đậu nành, bột hạt cải, v.v.).
- Oilseed meal is a valuable protein source for livestock. (Bột hạt có dầu là nguồn protein quý giá cho gia súc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind into meal: nghiền thành bột.
- The soybeans are ground into meal after oil extraction. (Đậu nành được nghiền thành bột sau khi chiết xuất dầu.)
- Press for meal: ép lấy bột (thường đi kèm với quá trình ép dầu).
- The seeds are pressed for meal and oil simultaneously. (Hạt được ép để lấy cả bột và dầu cùng lúc.)
Thành ngữ liên quan
- Meal ticket: (thành ngữ) nguồn thu nhập chính hoặc thứ mang lại cơ hội sống tốt.
- Soybean meal has become a meal ticket for many farmers in the Midwest. (Bột đậu nành đã trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều nông dân ở vùng Trung Tây.)